Alphard

Alphard màu Bạc 1F7

Bạc 1F7

Alphard

Giá xe: 3.533.000.000 VND
Màu sắc: Bạc 1F7, Đen 202
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kiểu dáng MPV
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
4915 x 1850 x 1890
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1575/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2665
Dung tích bình nhiên liệu (L)
75
Động cơ Loại động cơ
"2GR-FE,3.5L, 6 xy lanh chữ V, 24 Van, DOHC kèm VVTi kép/ 2GR-FE, 3.5L Gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i"
Dung tích xy lanh (cc)
3456
Loại nhiên liệu
Xăng/ Gasoline
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
202 (271)/6200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
340/4700
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & Lốp xe Loại mâm
18x7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
235/50R18
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
10.5
Trong đô thị
14.3
Ngoài đô thị
8.3

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có LED /With LED
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Auto/Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn sương mù Trước
LED
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Color keyed
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Có/With
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Có/With
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
4 chấu/4-spoke
Chất liệu
"Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents"
Nút bấm điều khiển tích hợp
"Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone"
Điều chỉnh
Điều chỉnh 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
"Màn hình màu 4.2'' 4.2'' monitor, TFT color display"
Đèn đọc sách Trước
LED, 2 cái/LED, 2 pcs
Sau
LED, 4 cái/LED, 4pcs

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Loại thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
"Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function"
Điều chỉnh ghế hành khách
"Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman"
Bộ nhớ vị trí
Nhớ 3 vị trí/With (3 positions)
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
"Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân/ 4-way power captain seats with ottoman"
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
Hàng ghế thứ tư
NA
Hàng ghế thứ năm
NA
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh Loại loa
JBL
Đầu đĩa
DVD/CD/MP3
Số loa
17
Display
8''
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Đầu đọc thẻ
Không có/Without
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống định vị
Không có/Without
Hệ thống giải trí hàng ghế sau
Màn hình 9'' (Bluray)/9'' screen (Bluray)

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Không có/Without
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Dây đai an toàn Trước
"Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELRx2 + Pretensioner + Force limitter"
Hàng ghế thứ nhất
Dây đai 3 điểm, 2 vị trí/3P ELRx2
Hàng ghế thứ hai
Dây đai 3 điểm, 3 vị trí /3P ELRx3

Tải tài liệu