Fortuner 2.4G 4x2 màu Nâu 4W9

Nâu 4W9

Fortuner 2.4G 4x2

Giá xe: 981.000.000 VND
Màu sắc: Nâu 4W, Đen 21, Bạc 1D, Trắng ngọc trai 07, Xám đậm 1G
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kiểu dáng SUV
Nhiên liệu Dầu
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật
Ngoại thất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước D x R x C (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1990
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Loại nhiên liệu
Dầu/ Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
110/(148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thanh răng và Bánh răng
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Mâm & Lốp xe Loại mâm
Mâm đúc
Kích thước lốp
265/65R17
Phanh Trước
Đĩa
Sau
Tang trống
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7.1
Trong đô thị
8.6
Ngoài đô thị
6.2

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen dạng thấu kính
Đèn chiếu xa
Halogen dạng thấu kính
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có
Hệ thống rửa đèn
Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh Tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có
Đèn sương mù Trước
Sau
Không có
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Không có
Chức năng chống bám nước
Không có
Chức năng chống chói tự động
Không có

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin/ Audio, Handfree, MID
Điều chỉnh
Hai hướng (lên, xuống)
Lẫy chuyển số
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Không có
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình đơn sắc

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Thể thao
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang 2 bên 1chạm/One touch easy space up
Hàng ghế thứ tư
N/A
Hàng ghế thứ năm
N/A
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Có, kết hợp khay để ly

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
CD 1 đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Không có
Kết nối Bluetooth
Không có
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống định vị
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không có
Sau
Góc trước
Không có
Góc sau
Không có

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Không có
Túi khí rèm
Không có
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Front
3 điểm ELR, 7 vị trí

Tải tài liệu