Hiace Động cơ xăng

Hiace Động cơ xăng màu Bạc - 1E7

Bạc - 1E7

Hiace Động cơ xăng

Giá xe: 1.131.000.000 VND
Màu sắc: Bạc - 1E7, Trắng - 058
Số chỗ ngồi 16 chỗ
Kiểu dáng MPV
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật
Ngoại thất
NỘI THẤT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
5380 x 1880 x 2285
Chiều dài cơ sở (mm)
3110
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1655/1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Trọng lượng không tải (kg)
1975 - 2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Động cơ Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, cam kép, VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Gasoline
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
111 (149) / 4800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
241 / 3800
Hệ thống treo Trước
Độc lập tay đòn kép
Sau
Nhíp lá
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Vành & Lốp xe Loại mâm
Mâm thường
Kích thước lốp
195R15
Phanh Trước
Đĩa thông gió 15"
Sau
Tang trống
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
-
Trong đô thị
-
Ngoài đô thị
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có
Hệ thống rửa đèn
Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có
Đèn sương mù Trước
Không có
Sau
Không có
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Không có
Chức năng gập điện
Không có
Tích hợp đèn báo rẽ
Không có
Màu
Đen
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Không có
Chức năng chống bám nước
Không có
Chức năng chống chói tự động
Không có

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
4 chấu
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có
Điều chỉnh
Hai hướng (lên, xuống)
Lẫy chuyển số
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Không có
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Không có
Màn hình hiển thị đa thông tin

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Thường
Điều chỉnh ghế lái
Trượt ngả lưng ghế
Điều chỉnh ghế hành khách
Ngả
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng (semi)
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng (semi)
Hàng ghế thứ tư
Ngả lưng (semi)
Hàng ghế thứ năm
Gấp sang 2 bên
Tựa tay hàng ghế sau
Không có

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh Loại loa
Thường
Đầu đĩa
CD 1 đĩa
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Không có
Kết nối Bluetooth
Không có
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống định vị
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Không có
Góc trước
Không có
Góc sau
Không có

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Không có
Túi khí rèm
Không có
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Không có
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Trước
3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (14 vị trí)

Tải tài liệu