Hilux 2.4E 4x2 MT màu Xám đậm - 1G3

Xám đậm - 1G3

Hilux 2.4E 4x2 MT

Giá xe: 631.000.000 VND
Màu sắc: Xám đậm - 1G3, Trắng ngọc trai - 070, Đỏ - 3T6, Đen - 218, Cam ánh kim - 4R8, Bạc - 1D6
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Pickup
Nhiên liệu Dầu
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước D x R x C (mm x mm x mm)
5330 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1542 / 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
310
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Trọng lượng không tải (kg)
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ Loại động cơ
Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
110(147)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
Hệ thống treo Trước
Độc lập tay đòn kép
Sau
Nhíp lá
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Mâm & Lốp xe Loại mâm
Mâm đúc
Kích thước lốp
265/65R17
Phanh Trước
Đĩa thông gió
Sau
Tang trống
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
-
Trong đô thị
-
Ngoài đô thị
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen, phản xạ đa chiều
Đèn chiếu xa
Halogen, phản xạ đa chiều
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không
Hệ thống rửa đèn
Không
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không
Đèn sương mù Trước
Sau
Không
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu
Chrome
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không
Bộ nhớ vị trí
Không
Chức năng sấy gương
Không
Chức năng chống bám nước
Không
Chức năng chống chói tự động
Không

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Không
Bộ nhớ vị trí
Không
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Không
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình đơn sắc

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh cơ 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Cố định
Hàng ghế thứ ba
N/A
Hàng ghế thứ tư
N/A
Hàng ghế thứ năm
N/A
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Tích hợp khay để cốc

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
CD 1 đĩa
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Không
Kết nối Bluetooth
Không
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống định vị
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không có
Sau
Không có
Góc trước
Không có
Góc sau
Không có

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Không có
Túi khí rèm
Không có
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Front
3 điểm (4 vị trí) , 2 điểm 1 vị trí