Land Cruiser Prado TX-L màu Bạc - 1F7

Bạc - 1F7

Land Cruiser Prado TX-L

Giá xe: 2.167.000.000 VND
Màu sắc: Bạc, Đen, Đen, Đỏ ánh kim, Đồng ánh kim, Ghi đậm ánh xanh, Trắng, Trắng ngọc trai, Xám đậm
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kiểu dáng SUV
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước D x R x C (mm x mm x mm)
4780 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1585/1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2080 - 2150
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
Dung tích bình nhiên liệu (L)
-
Động cơ Loại động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
122(164) / 5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
246 / 4000
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Mâm & Lốp xe Loại mâm
Mâm đúc
Kích thước lốp
265/60R18
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Đĩa
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
14.1
Trong đô thị
9.6
Ngoài đô thị
11.2

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa chiều
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống rửa đèn
Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có
Đèn sương mù Trước
Sau
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Không có
Chức năng chống chói tự động
Không có

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
4 chấu
Chất liệu
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số
Không có
Bộ nhớ vị trí
Không có
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đen trắng

Ghế

Ghế trước Loại ghế
Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không có
Chức năng thông gió
Không có
Chức năng sưởi
Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Trượt chỉnh tay, gập 40:20:40, sưởi ghế
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50, gập sang 2 bên/fold 50:50, space up
Hàng ghế thứ tư
N/A
Hàng ghế thứ năm
N/A
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Có (hàng ghế 2)

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh Loại loa
Thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa
Số loa
9
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Không có
Kết nối Bluetooth
Không có
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có
Kết nối wifi
Không có
Hệ thống định vị
Không có

An ninh

An toàn chủ động

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không có
Sau
Góc trước
Không có
Góc sau

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Không có
Dây đai an toàn Front
3 điểm tất cả ghế